Kampala Capital City Authority
Uganda
Kampala Capital City Authority Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kampala Capital City Authority ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải Ngoại hạng
Kampala Capital City Authority ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Kampala Capital City Authority là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải Ngoại hạng
Kampala Capital City Authority không ghi được bàn trong 44% tại Giải Ngoại hạng
Bàn thua
Kampala Capital City Authority để thủng lưới cứ mỗi 160 phút tại Giải Ngoại hạng
Kampala Capital City Authority để thủng lưới trung bình 0.56 bàn mỗi trận
Kampala Capital City Authority đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kampala Capital City Authority đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Kampala Capital City Authority tổng số bàn thắng mỗi trận 1.74 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Kampala Capital City Authority tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Kampala Capital City Authority tại Giải Ngoại hạng
CDG thống kê
Kampala Capital City Authority đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Kampala Capital City Authority ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Kampala Capital City Authority ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kampala Capital City Authority ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kampala Capital City Authority chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kampala Capital City Authority chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kampala Capital City Authority ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kampala Capital City Authority chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kampala Capital City Authority chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Kampala Capital City Authority ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Kampala Capital City Authority ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Kampala Capital City Authority ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kampala Capital City Authority thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Kampala Capital City Authority có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Kampala Capital City Authority thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Kampala Capital City Authority có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Kampala Capital City Authority thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Kampala Capital City Authority có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Kampala Capital City Authority thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Kampala Capital City Authority có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Kampala Capital City Authority thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Kampala Capital City Authority có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Kampala Capital City Authority thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Kampala Capital City Authority có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Kampala Capital City Authority Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 55:17 | 38 | 67 | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 46:22 | 24 | 62 | |
| 3 | 30 | 18 | 7 | 5 | 47:17 | 30 | 61 | |
| 4 | 30 | 16 | 8 | 6 | 43:22 | 21 | 56 | |
| 5 | 30 | 14 | 9 | 7 | 30:20 | 10 | 51 | |
| 6 | 29 | 13 | 11 | 5 | 29:22 | 7 | 50 | |
| 7 | 30 | 13 | 8 | 9 | 42:35 | 7 | 47 | |
| 8 | 30 | 9 | 11 | 10 | 26:27 | -1 | 38 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 30:33 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 9 | 10 | 11 | 28:31 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 5 | 16 | 9 | 27:30 | -3 | 31 | |
| 12 | 30 | 6 | 8 | 16 | 26:47 | -21 | 26 | |
| 13 | 30 | 5 | 10 | 15 | 19:36 | -17 | 25 | |
| 14 | 30 | 5 | 7 | 18 | 24:41 | -17 | 22 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 14:39 | -25 | 21 | |
| 16 | 29 | 4 | 3 | 22 | 16:63 | -47 | 15 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation